Tất cả sản phẩm
-
Bảo vệ phóng xạ hạt nhân
-
Máy dò bức xạ hạt nhân
-
Lá đồng che chắn
-
Cửa được bảo vệ RF
-
Windows được che chắn RF
-
Kính chì bảo vệ bức xạ
-
Bộ công cụ không từ tính
-
Buồng được che chắn RF
-
Lỗ thông hơi ống dẫn sóng tổ ong
-
Băng dính đồng dẫn điện
-
Lưới dây đồng
-
Kính chì tia X
-
Miếng đệm che chắn EMI
-
Vải dẫn điện
-
Cửa bảo vệ bức xạ
-
Bảo vệ bức xạ X Ray
-
Chụp cộng hưởng từ lồng Faraday
-
len dây đồng
-
Đèn LED chiếu sáng MRI
-
Xe lăn không từ tính
-
cáng không từ tính
-
AnasLỗ thông hơi dạng tổ ong bằng đồng trông rất đẹp -
SatheeshCửa MRI / RF được chiếu sáng với tay cầm, Cảm ơn bạn của tôi.
Gamma Ray Type Nuclear Radiation Detector Providing Beta Background Under 15 Cps Applying Gamma Spectrum Analysis Principle
| Lưu trữ dữ liệu: | Lên đến 10.000 bài đọc |
|---|---|
| phương pháp báo động: | Báo động bằng âm thanh và hình ảnh |
| Loại tia: | tia α,β,γ,X |
Beta Ray Type Surface Contamination Meter Offering Detection of X Contaminants Supporting Safety Compliance and Assurance
| Phạm vi năng lượng hình ảnh: | 50–1500 keV |
|---|---|
| phương pháp báo động: | Báo động bằng âm thanh và hình ảnh |
| Bảo hành: | 1 năm |
Large-Size LCD Touch Screen, 600W Power Display for Public Transport & Ticketing Terminals
| Tỷ lệ phơi nhiễm: | 5000 nC·kg-1·h-1 |
|---|---|
| Chế độ hiển thị: | Màn hình hiển thị tinh thể lỏng |
| Sự chính xác: | ±10% |
X-Ray Nuclear Radiation Detector with Rechargeable Li-ion Battery, Compact & Lightweight (7.5kg), Perfect for Safety Monitoring
| Chế độ hiển thị: | Màn hình hiển thị tinh thể lỏng |
|---|---|
| Báo thức: | Nghe và nhìn |
| Lỗi bẩm sinh tương đối: | ≤ ± 10 % (137 CS 1 MSv/h) |
USB & Bluetooth Equipped, 0.01 μSv/h to 10 Sv/h Range Radiation Detector for Environmental Radioactive Contamination Testing
| Phạm vi đo: | 0,01 μSv/h đến 10 Sv/h |
|---|---|
| Sự chính xác: | ±10% |
| Loại: | Giám sát môi trường |
Environmental & Surface Contamination Detector, Relative Intrinsic Error ≤10%, Perfect for Radiation Safety Surveillance
| Tỷ lệ phơi nhiễm: | 5000 nC·kg-1·h-1 |
|---|---|
| Quyền lực: | 600W |
| Giao diện: | USB và Bluetooth |
3A Rated Current, Large Touch Screen, USB & Bluetooth Connectivity, Excellent Performance for Commercial Use
| Vật liệu: | Vỏ nhựa ABS chịu va đập cao |
|---|---|
| Phạm vi đo: | 0,01 μSv/h đến 10 Sv/h |
| Tỷ lệ phơi nhiễm: | 5000 nC·kg-1·h-1 |
High-Strength ABS Casing Nuclear Radiation Detector, Exposure Rate ≤ 5000 NC·kg⁻¹·h⁻¹, 600W Power for Radiation Exposure Evaluation
| hiện hành: | 3A |
|---|---|
| Vật liệu: | Vỏ nhựa ABS chịu va đập cao |
| Sự chính xác: | ±10% |
Nuclear Radiation Detector with 0.01 μSv/h To 10 Sv/h Measurement Range Featuring Large Size Touch Screen and Rechargeable Lithium-ion Battery
| Phạm vi đo: | 0,01 μSv/h đến 10 Sv/h |
|---|---|
| Loại: | Giám sát môi trường |
| Nguồn điện: | Pin Lithium-ion có thể sạc lại |
Relative Innate Error Within 10 Percent Nuclear Radiation Detector Measurement Range 0.01 μSv/h To 10 Sv/h High Impact ABS Plastic Casing
| Phạm vi đo: | 0,01 μSv/h đến 10 Sv/h |
|---|---|
| Tia phát hiện: | X, γ và Tia cứng |
| Vật liệu: | Vỏ nhựa ABS chịu va đập cao |

